| Joining date | Total sessions | Number of students taught |
|---|---|---|
| Jan 02 2026 | 28 | 26 |
| 2026 |
|---|
| 29 |
| # | Number of session | Date |
| 1 | 10 | 2026-01-05 08:00:00 |
| # | Student | Number of session |
| 1 | [1076] Bùi Thị Mỹ Anh | 2 |
| 2 | [1118] Nguyễn Ngọc Phương Dung | 2 |
| 3 | [1103] Lê Nguyễn Hoài Hướng | 2 |
| 4 | [1087] Giàu Thái Thị Ngọc | 1 |
| 5 | [1022] Lê Thị Thu Trang | 1 |
| 6 | [904] Thai Minh Tam | 1 |
| 7 | [1018] Võ Thị Thanh Phương | 1 |
| 8 | [1117] Ho Thi On | 1 |
| 9 | [1091] Nguyễn Hoàng Phúc | 1 |
| 10 | [1109] Nguyễn Ngọc Thạch | 1 |
| 11 | [1088] Lê Thị Sao Băng | 1 |
| 12 | [1104] Le Thi Nhi Yen | 1 |
| 13 | [1085] Dư Tú Thư | 1 |
| 14 | [1126] Ho Thi Tiep | 1 |
| 15 | [1132] Trần Phương Uyên | 1 |
| 16 | [1084] Nguyen Thi Dung | 1 |
| 17 | [1081] Nguyen Dai Phu | 1 |
| 18 | [1134] Lê Anh Tú | 1 |
| 19 | [1079] Trần Thị Bích Trâm | 1 |
| 20 | [1111] Nguyen Le Ha An | 1 |
| 21 | [912] CAO BỘI LINH | 1 |
| 22 | [1074] Bùi Thanh Phong | 1 |
| 23 | [1122] Nguyễn Quốc Thịnh | 1 |
| 24 | [1099] Nguyễn Đăng Khoa | 1 |
| 25 | [948] Le Quang Quan | 1 |
| 26 | [1107] Lý Quốc Thanh | 1 |